Menu

  • Home
  • Đại học
    • Triết học
    • Tư tưởng Hồ Chí Minh
  • Lớp 10
  • Lớp 11
  • Lớp 12
  • Tiếng Anh
Trắc Nghiệm Online
  • Home
  • Đại học
    • Triết học
    • Tư tưởng Hồ Chí Minh
  • Lớp 10
  • Lớp 11
  • Lớp 12
  • Tiếng Anh
Đăng nhập / Đăng ký
← Trang chủ

Trắc nghiệm Triết học Mác Lênin

Ngày cập nhật: 23/02/2026

Miễn trừ trách nhiệm:Bộ câu hỏi trắc nghiệm này được tạo ra nhằm hỗ trợ bạn học tập và ôn luyện. Dù đã cố gắng hết sức duy trì độ chính xác, không có gì đảm bảo rằng mọi thông tin đều hoàn toàn đúng. Người dùng nên kết hợp với tài liệu chính thức khác và chịu trách nhiệm với kết quả học tập của bản thân.

★★★★★
★★★★★
5/5 (132 đánh giá)

1. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, nguyên nhân sâu xa của mọi biến đổi xã hội là gì?

A. Sự phát triển của ý thức con người.
B. Vai trò của các nhà tư tưởng.
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
D. Cuộc đấu tranh giai cấp.

2. Trong triết học Mác-Lênin, "vật chất" được định nghĩa là gì?

A. Là cái có thể nhận thức và có thể chia nhỏ vô hạn.
B. Là thuộc tính chung nhất, phổ biến nhất của mọi dạng tồn tại vật chất, được xác định bằng nguồn gốc tự nhiên của nó và do cảm giác của con người mang lại.
C. Là các dạng vật thể cụ thể như bàn, ghế, nhà cửa.
D. Là cái tồn tại bên ngoài ý thức và không phụ thuộc vào ý thức con người, được dùng để gây nên cảm giác ở con người.

3. Cặp phạm trù nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa cái cá biệt và cái phổ biến?

A. Nguyên nhân và kết quả.
B. Bản chất và hiện tượng.
C. Cái đơn nhất và cái phổ biến.
D. Nội dung và hình thức.

4. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, nhận thức là gì?

A. Là sự phản ánh thụ động thế giới vật chất vào ý thức.
B. Là quá trình con người nhận thức về bản thân.
C. Là quá trình con người tác động vào thế giới vật chất và phản ánh thế giới đó vào bộ óc của mình, là sự phản ánh sáng tạo và chủ động.
D. Là sự hình thành các ý niệm trừu tượng về thế giới.

5. Đâu là điểm khác biệt cơ bản nhất giữa phép biện chứng duy vật của Mác-Lênin và các hình thức biện chứng trước đó?

A. Tính kế thừa các nguyên lý của phép biện chứng trước đó.
B. Thừa nhận sự tồn tại của vật chất là cơ sở của mọi hiện tượng.
C. Phép biện chứng duy vật đặt trên nền tảng chủ nghĩa duy vật và xem xét sự phát triển của tự nhiên, xã hội, tư duy một cách khoa học.
D. Phép biện chứng duy vật khẳng định tính thống nhất giữa tư duy và vật chất.

6. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Là sản phẩm của bộ óc con người.
B. Là thuộc tính của vật chất có tổ chức cao.
C. Là kết quả của sự phát triển của tự nhiên và xã hội, đặc biệt là lao động và ngôn ngữ.
D. Là sự sáng tạo của con người trong thế giới tinh thần.

7. Vai trò của cách mạng xã hội chủ nghĩa theo triết học Mác-Lênin là gì?

A. Chỉ là sự thay đổi hình thức nhà nước.
B. Là động lực tất yếu để giải quyết những mâu thuẫn gay gắt của xã hội cũ, đưa xã hội phát triển lên một trình độ cao hơn.
C. Là sự thay thế một chế độ áp bức bằng một chế độ áp bức khác.
D. Là kết quả ngẫu nhiên của lịch sử.

8. Cơ sở lý luận trực tiếp và là tiền đề tư tưởng lý luận của chủ nghĩa Mác là gì?

A. Triết học Khai sáng Pháp, Kinh tế học Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.
B. Triết học cổ đại Hy Lạp, Kinh tế học cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.
C. Triết học cổ điển Đức, Kinh tế học cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.
D. Triết học Khai sáng Đức, Kinh tế học Pháp, Chủ nghĩa xã hội hiện thực Pháp.

9. Theo Lênin, sự khác biệt căn bản giữa chủ nghĩa Mác và chủ nghĩa xã hội không tưởng là ở chỗ nào?

A. Chủ nghĩa xã hội không tưởng chỉ phê phán tư bản chủ nghĩa, còn chủ nghĩa Mác thì phê phán cả phong kiến.
B. Chủ nghĩa Mác xem xét vấn đề giải phóng giai cấp công nhân trên lập trường duy vật biện chứng và chỉ ra lực lượng xã hội (giai cấp công nhân) có khả năng thực hiện sự nghiệp đó.
C. Chủ nghĩa xã hội không tưởng đề cao vai trò của cách mạng bạo lực, còn chủ nghĩa Mác thiên về cải lương hòa bình.
D. Chủ nghĩa Mác chỉ ra con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn chủ nghĩa xã hội không tưởng thì không.

10. Luật mâu thuẫn là luật cơ bản nhất của phép biện chứng duy vật, nó chỉ ra điều gì?

A. Sự phát triển của sự vật, hiện tượng là do sự đấu tranh của các mặt đối lập bên trong nó.
B. Sự tồn tại của hai mặt đối lập là hoàn toàn tách rời nhau.
C. Các mặt đối lập luôn luôn đứng im và không thể chuyển hóa lẫn nhau.
D. Mọi sự vật, hiện tượng đều không có mâu thuẫn.

11. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, "thực tiễn" có vai trò gì?

A. Chỉ là hoạt động thể chất không liên quan đến nhận thức.
B. Là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn để kiểm tra tính chân lý của tri thức.
C. Là cái sản sinh ra ý thức một cách ngẫu nhiên.
D. Chỉ là sự lặp lại máy móc các quy luật tự nhiên.

12. Cặp phạm trù nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa tính quy định và cái bị quy định?

A. Cái chung và cái riêng.
B. Bản chất và hiện tượng.
C. Nội dung và hình thức.
D. Nguyên nhân và kết quả.

13. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, động lực trực tiếp của sự phát triển xã hội là gì?

A. Ý chí của con người.
B. Cuộc đấu tranh giai cấp.
C. Sự phát triển của tri thức khoa học.
D. Sự tác động của các yếu tố bên ngoài.

14. Phân tích câu nói của Các Mác: 'Chính xã hội là cái tạo ra con người theo cách nó tạo ra chính nó'. Nội dung cơ bản của câu nói này là gì?

A. Con người là sản phẩm tự nhiên thuần túy.
B. Vai trò quyết định của môi trường xã hội đối với sự hình thành và phát triển của con người.
C. Con người tự tạo ra xã hội mà không chịu tác động của yếu tố nào khác.
D. Bản chất con người là bất biến và không phụ thuộc vào xã hội.

15. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, "tư duy" có đặc điểm cơ bản nào?

A. Là sự phản ánh một cách thụ động thế giới khách quan.
B. Là thuộc tính của vật chất, không thể tách rời khỏi vật chất.
C. Là sự phản ánh sáng tạo và năng động thế giới khách quan vào bộ óc con người thông qua lao động và ngôn ngữ.
D. Là hiện tượng siêu nhiên, phi vật chất.

16. Sự phát triển của lực lượng sản xuất có vai trò gì trong sự vận động của phương thức sản xuất?

A. Là yếu tố không quan trọng, chỉ là bề nổi.
B. Là động lực cơ bản, là nội dung vật chất của sự vận động và thay thế các quan hệ sản xuất cũ.
C. Luôn luôn song song tồn tại và không bao giờ thay đổi quan hệ sản xuất.
D. Là yếu tố quyết định sự hình thành nhà nước.

17. Theo triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn khách quan của chân lý là gì?

A. Sự thừa nhận của đa số quần chúng nhân dân.
B. Sự phù hợp với ý chí của nhà nước.
C. Sự phù hợp với thực tiễn.
D. Sự logic tuyệt đối của lập luận.

18. Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội biểu hiện như thế nào?

A. Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội.
B. Tồn tại xã hội là cơ sở, tiền đề vật chất cho sự hình thành và phát triển của ý thức xã hội, còn ý thức xã hội có tính độc lập tương đối và tác động trở lại tồn tại xã hội.
C. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội tồn tại song song, độc lập với nhau.
D. Ý thức xã hội chỉ là sự phản ánh ngẫu nhiên tồn tại xã hội.

19. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất của giai cấp theo quan điểm của Mác?

A. Là sự khác biệt về trình độ học vấn.
B. Là sự khác biệt về sở hữu đối với tư liệu sản xuất và địa vị của nó trong hệ thống sản xuất xã hội.
C. Là sự khác biệt về văn hóa và phong tục tập quán.
D. Là sự khác biệt về tôn giáo.

20. Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, bản chất của cách mạng khoa học công nghệ là gì?

A. Là sự thay đổi về hình thức của công cụ lao động.
B. Là sự thay đổi căn bản về phương pháp và công cụ lao động, dẫn đến sự thay đổi về lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và cơ cấu kinh tế - xã hội.
C. Chỉ là sự phát triển của tri thức lý thuyết.
D. Là yếu tố phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí con người.

21. Phạm trù nào sau đây dùng để chỉ sự hiểu biết về bản chất của sự vật, hiện tượng, là sự phản ánh tương đối đầy đủ, chính xác về thế giới khách quan?

A. Tri thức.
B. Chân lý.
C. Ý thức.
D. Nhận thức.

22. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguyên nhân bên trong có vai trò như thế nào trong sự phát triển?

A. Là yếu tố ngẫu nhiên, không quan trọng.
B. Là nguyên nhân chủ yếu, quyết định, là nguồn gốc bên trong của sự vận động, phát triển.
C. Là yếu tố bên ngoài tác động vào sự vật.
D. Chỉ là sự phản ánh của nguyên nhân bên ngoài.

23. Đâu là nội dung cốt lõi của chủ nghĩa Mác về vấn đề dân tộc?

A. Chủ quyền quốc gia là tuyệt đối và không thể thương lượng.
B. Giải phóng dân tộc phải đi đôi với giải phóng giai cấp, và sự đoàn kết quốc tế của giai cấp công nhân.
C. Mỗi dân tộc tự quyết định vận mệnh của mình mà không cần sự can thiệp của bên ngoài.
D. Tập trung vào việc bảo vệ lợi ích của dân tộc thiểu số.

24. Phép biện chứng duy vật coi sự phát triển là gì?

A. Là sự vận động theo chu kỳ lặp lại.
B. Là sự tăng trưởng về số lượng đơn thuần.
C. Là khuynh hướng chung của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.
D. Là sự ngẫu nhiên không có quy luật.

25. Cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin về vấn đề cách mạng là gì?

A. Lý thuyết về sự phát triển của ý thức.
B. Lý thuyết về đấu tranh giai cấp và học thuyết về hình thái kinh tế - xã hội.
C. Lý thuyết về vai trò của nhà nước trong xã hội.
D. Lý thuyết về sự phát triển của khoa học tự nhiên.

26. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, 'kiến trúc thượng tầng' bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ bao gồm các quan hệ sản xuất.
B. Bao gồm các hình thái ý thức xã hội (chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo...) và các tổ chức xã hội tương ứng (nhà nước, đảng phái, đoàn thể...).
C. Chỉ bao gồm lực lượng sản xuất.
D. Chỉ bao gồm các cơ sở hạ tầng vật chất.

27. Đâu là ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của phép biện chứng duy vật đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn?

A. Giúp con người hiểu được sự tồn tại của các thế lực siêu nhiên.
B. Giúp con người nhận thức sự vật, hiện tượng trong sự vận động, phát triển không ngừng, trong mối liên hệ phổ biến và tác động lẫn nhau.
C. Giúp con người khẳng định vai trò tuyệt đối của ý chí cá nhân.
D. Giúp con người chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài.

28. Theo Các Mác, trong xã hội tư bản chủ nghĩa, bản chất của lao động làm thuê là gì?

A. Là hoạt động sáng tạo tự do của con người.
B. Là sự tha hóa sức lao động, khi người công nhân bán sức lao động của mình cho nhà tư bản để nhận lấy tiền công.
C. Là hoạt động đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội một cách bình đẳng.
D. Là sự trao đổi ngang giá giữa giá trị sức lao động và giá trị sản phẩm.

29. Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?

A. Ý thức quyết định vật chất.
B. Vật chất và ý thức tồn tại song song, độc lập với nhau.
C. Vật chất quyết định ý thức, nhưng ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất.
D. Vật chất và ý thức là một.

30. Theo triết học Mác-Lênin, "lực lượng sản xuất" bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ bao gồm công cụ lao động.
B. Bao gồm con người (người lao động) với trình độ kỹ năng, kinh nghiệm và người lao động với sức lao động của họ, tư liệu sản xuất (công cụ lao động, đối tượng lao động) và phương pháp kỹ thuật.
C. Chỉ bao gồm phương pháp kỹ thuật.
D. Chỉ bao gồm đối tượng lao động.

Đã làm: 0/0
Thời gian: 00:00:00

Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới truy cập Google.com và tìm từ khóa:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả giống hình dưới:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang để lấy mã:

Hướng dẫn lấy mật khẩu
© 2026 Trắc Nghiệm Online. All rights reserved.